choke coil

choke coil

An engineer installs a choke coil in an electrical circuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộn cản (choke coil): Trong kỹ thuật điện, "choke coil" một cuộn dây điện trở thấp độ tự cảm cao, được sử dụng trong các mạch điện để cho dòng điện một chiều (DC) đi qua làm suy yếu dòng điện xoay chiều (AC). hoạt động như một bộ lọc, giúp ổn định dòng điện giảm nhiễu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A choke coil is commonly used in power supplies to filter out high-frequency noise. (Một cuộn cản thường được sử dụng trong các bộ nguồn để lọc nhiễu tần số cao.)
    • The engineer installed a choke coil in the circuit to prevent AC interference. (Kỹ sư đã lắp một cuộn cản vào mạch điện để ngăn nhiễu xoay chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be used as a choke coil": được dùng như một cuộn cản.

    • This inductor can be used as a choke coil in radio frequency circuits. (Cuộn cảm này có thể được dùng như một cuộn cản trong các mạch tần sốtuyến.)
  • "choke coil filter": bộ lọc cuộn cản.

    • A choke coil filter is essential for smoothing the output of a rectifier. (Bộ lọc cuộn cản cần thiết để làm phẳng đầu ra của bộ chỉnh lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Choke (danh từ): cuộn cản; cũng có thể dùng riêng để chỉ thiết bị tương tự.
    • The choke in the circuit helps reduce harmonics. (Cuộn cản trong mạch giúp giảm sóng hài.)
  • Choke inductor (danh từ): cuộn cảm cản, đồng nghĩa với "choke coil".
    • A choke inductor is often placed in the power line for noise suppression. (Một cuộn cảm cản thường được đặt trên đường dây điện để triệt nhiễu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuộn cảm cản (choke inductor): một thuật ngữ kỹ thuật tương đương.
  • Cuộn chặn (blocking coil): dùng trong một số ngữ cảnh để chỉ chức năng chặn dòng AC.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "choke coil".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "choke coil".

Từ gần giống